Phí chuyển tiền tại mỹ đến việt nam

USD hkmobile.vnD
0,511.383
122.765
245.531
5113.827
10227.653
20455.307
501.138.267
1002.276.534
2004.553.067
50011.382.668
1.00022.765.336
2.00045.530.671
5.000113.826.679
10.000227.653.357
đôi mươi.000455.306.714
50.0001.138.266.785
100.0002.276.533.571

hkmobile.vnD USD
5000,0220
1.0000,0439
2.0000,0879
5.0000,2196
10.0000,4393
20.0000,8785
50.0002,1963
100.0004,3926
200.0008,7853
500.00021,963
1.000.00043,926
2.000.00087,853
5.000.000219,63
10.000.000439,26
20.000.000878,53
50.000.0002.196,3
100.000.0004.392,6

Baht Thái (THB)Balboa Panama (PAB)Bảng Ai Cập (EGP)Bảng Anh (GBP)Bảng Lebanon (LBP)Bảng Sudan (SDG)Birr Ethiopia (ETB)Bolivar Venezuela (VES)Boliviano Bolivia (BOB)Cedi Ghana (GHS)CFA franc Tây Phi (XOF)CFA franc Trung Phi (XAF)Colon Costa Rica (CRC)Cordoba Nicaragua (NIO)Dalađam mê Gambia (GMD)Denar Macedonia (MKD)Dinar Algeria (DZD)Dinar Bahrain (BHD)Dinar Iraq (IQD)Dinar Jordan (JOD)Dinar Kuwait (KWD)Dinar Libya (LYD)Dinar Serbi (RSD)Dinar Tunisia (TND)Dirmê mẩn Các tè vương quốc Ả Rập thống nhất (AED)Dirmê mệt Maroc (MAD)Dram Armenia (AMD)Đô la Bahamas (BSD)Đô la Barbados (BBD)Đô la Belize (BZD)Đô la Bermudomain authority (BMD)Đô la Brunei (BND)Đô la Canadomain authority (CAD)Đô la Đông Caribbea (XCD)Đô la Fiji (FJD)Đô la Hồng Kông (HKD)Đô la Jamaica (JMD)Đô la Mỹ (USD)Đô la Namibia (NAD)Đô la New Zealvà (NZD)Đô la Quần đảo Cayman (KYD)Đô la Singapore (SGD)Đô la Trinidad & Tobago (TTD)Đô la Úc (AUD)Đồng Việt Nam (hkmobile.vnD)Escuvì Cabo Verde (CVE)Euro (EUR)Forint Hungary (HUF)Franc Burundi (BIF)Franc Djibouti (DJF)Franc Guinea (GNF)Franc Rwanda (RWF)Franc Tỉnh Thái Bình Dương (XPF)Franc Thụy Sĩ (CHF)Gourde Haiti (HTG)Guarani Paraguay (PYG)Guilder Antille Hà Lan (ANG)Hryhkmobile.vnia Ukraina (UAH)Kari Gruzia (GEL)Kíp Lào (LAK)Koruna Séc (CZK)Krona Iceland (ISK)Krona Thụy Điển (SEK)Krone Đan Mạch (DKK)Krone Na Uy (NOK)Kuna Croatia (HRK)Kwaphụ vương Malawi (MWK)Kwaphụ thân Zambia (ZMW)Kwanza Angola (AOA)Kyat Myanmar (MMK)Lek Albania (ALL)Lempira Honduras (HNL)Leu Moldova (MDL)Leu Romania (RON)Lev Bulgaria (BGN)Lilangeni Swazil& (SZL)Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)Loti Lesotho (LSL)Manat Azerbaijan (AZN)Manat Turkmenistan (TMT)Naira Nigeria (NGN)Nuevo sol Peru (PEN)Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)Pataca Ma Cao (MOP)Peso Argentina (ARS)Peso Colombia (COP)Peso Cubố (CUP)Peso Chile (CLP)Peso Dominicamãng cầu (DOP)Peso Mexico (MXN)Peso Philippine (PHP)Peso Uruguay (UYU)Pula Botswana (BWP)Quetzal Guatemala (GTQ)Rvà Nam Phi (ZAR)Real Brazil (BRL)Rial Iran (IRR)Rial Oman (OMR)Rial Yemen (YER)Riel Campuphân chia (KHR)Ringgit Malaysia (MYR)Riyal Qatar (QAR)Riyal Saudi (SAR)Rúp Belarus (BYN)Rúp Nga (RUB)Rupee Ấn Độ (INR)Rupee Mauritius (MUR)Rupee Nepal (NPR)Rupee Pakischảy (PKR)Rupee Seychelles (SCR)Rupee Sri Lanka (LKR)Rupiah Indonesia (IDR)Shekel Israel bắt đầu (ILS)Shilling Kenya (KES)Shilling Somalia (SOS)Shilling Tanzania (TZS)Shilling Ugandomain authority (UGX)Som Kyrgyzsrã (KGS)Som Uzbekistung (UZS)Taka Bangladesh (BDT)Tân Đài tệ (TWD)Tenge Kazakhstan (KZT)Won Hàn Quốc (KRW)Yên Nhật (JPY)Złoty Ba Lan (PLN)