Tài Chính

Tiền Canada Hôm Nay Bao Nhiêu ? Tỷ Giá Đô La Canada

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng hkmobile.vn sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Đang xem: Tiền canada hôm nay bao nhiêu

Chuyển khoản lớn toàn cầu, được thiết kế để tiết kiệm tiền cho bạn

hkmobile.vn giúp bạn yên tâm khi gửi số tiền lớn ra nước ngoài — giúp bạn tiết kiệm cho những việc quan trọng.

*

Được tin tưởng bởi hàng triệu người dùng toàn cầu

Tham gia cùng hơn 6 triệu người để nhận một mức giá tốt hơn khi họ gửi tiền với hkmobile.vn.

*

Bạn càng gửi nhiều thì càng tiết kiệm được nhiều

Với thang mức giá cho số tiền lớn của chúng tôi, bạn sẽ nhận phí thấp hơn cho mọi khoản tiền lớn hơn 100.000 GBP.

*

Giao dịch bảo mật tuyệt đối

Chúng tôi sử dụng xác thực hai yếu tố để bảo vệ tài khoản của bạn. Điều đó có nghĩa chỉ bạn mới có thể truy cập tiền của bạn.

Xem thêm: Cách Tải Candy Crush Soda Saga Về Máy Tính Bản Mới Nhất, Candy Crush Soda Saga Cho Pc

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

Xem thêm:   Quy Đổi: 1 Usd Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam (Vnd)? 1 Usd Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. hkmobile.vn cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

*

Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Canada
1 USD 1,26590 CAD
5 USD 6,32950 CAD
10 USD 12,65900 CAD
20 USD 25,31800 CAD
50 USD 63,29500 CAD
100 USD 126,59000 CAD
250 USD 316,47500 CAD
500 USD 632,95000 CAD
1000 USD 1265,90000 CAD
2000 USD 2531,80000 CAD
5000 USD 6329,50000 CAD
10000 USD 12659,00000 CAD

Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Mỹ
1 CAD 0,78995 USD
5 CAD 3,94976 USD
10 CAD 7,89952 USD
20 CAD 15,79904 USD
50 CAD 39,49760 USD
100 CAD 78,99520 USD
250 CAD 197,48800 USD
500 CAD 394,97600 USD
1000 CAD 789,95200 USD
2000 CAD 1579,90400 USD
5000 CAD 3949,76000 USD
10000 CAD 7899,52000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

EUREuroGBPBảng AnhUSDĐô-la MỹINRRupee Ấn ĐộCADĐô-la CanadaAUDĐô-la ÚcCHFFranc Thụy SĩMXNPeso Mexico1EUREuro

1GBPBảng Anh

1USDĐô-la Mỹ

1INRRupee Ấn Độ

1 0,83300 1,13105 84,60570 1,43180 1,58288 1,03880 23,26020
1,20048 1 1,35780 101,56700 1,71884 1,90022 1,24706 27,92330
0,88415 0,73648 1 74,80280 1,26590 1,39948 0,91840 20,56510
0,01182 0,00985 0,01337 1 0,01692 0,01871 0,01228 0,27492

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.

Xem thêm:   Xin Sao Kê Ngân Hàng Vietcombank, Bảng Phí Và Thủ Tục

Xem thêm: Top 10 Ứng Dụng Hát Karaoke Trên Điện Thoại Hay Nhất, Karaoke Bài Hát Việt

Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

HK Mobile

Hkmobile.vn chia sẻ mọi thứ về Phần Mềm / Game / Thủ Thuật dành cho máy tính với những tin hay nhất và những thông tin kiến thức hỏi đáp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button