Tỷ Giá Đô Úc Sacombank

It looks like your browser does not have sầu JavaScript enabled. Please turn on JavaScript and try again.

quý khách hàng vẫn xem: Tỷ giá chỉ đô úc sacombank


*

Bảng tỷ giá chỉ USD với Ngoại tệ G7
Ngoại tệ Mua chi phí mặt Mua chuyển khoản Bán gửi khoản Bán chi phí mặt
USD 22.975 23.000 23.157 23.187
AUD 17.651 17.751 18.157 18.257
CAD 18.272 18.372 18.579 18.779
CHF 24.668 24.768 25.023 25.173
EUR 27.285 27.385 27.689 27.839
GBP 31.890 31.990 32.195 32.395
JPY 209,08 210,58 214,16 215,46
SGD 16.947 17.047 17.253 17.353

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên ổn tệ

hkmobile.vn ko mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với đều ngoại tệ không yết giá chỉ mua/buôn bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang ý nghĩa chất tsi khảo)

Bảng tỷ giá bán Ngoại tệ không giống
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua đưa khoản Bán đưa khoản Bán tiền mặt
THB 720 806 811
LAK 2,1719 2,4734
KHR 5,6685 5,7371
HKD 2.884 3.095
NZD 16.319 16.730
SEK 2.655 2.911
CNY 3.474 3.644
KRW đôi mươi,37 22,6
NOK 2.641 2.796
TWD 805 902
PHP 475 505
MYR 5.382 5.856
DKK 3.657 3.933

Đơn vị tính: VND/1 Ngulặng tệ

hkmobile.vn không mua/phân phối nước ngoài tệ chi phí khía cạnh đối với phần lớn ngoại tệ không yết giá mua/phân phối tiền khía cạnh trên Bảng tỷ giá