Tài Chính

Tỷ Giá Tiền Won Và Vnd ) Máy Tính Chuyển Đổi Tỉ Giá Ngoại Tệ

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Đang xem: Tỷ giá tiền won và vnd

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KRW trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KRW sang VND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Xem thêm: Mẫu Thẻ Tài Sản Cố Định Theo Quyết Định 48 /2006/Qđ, Mẫu Sổ Tài Sản Cố Định Theo Quyết Định 48

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. hkmobile.vn cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

*

Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Đồng Việt Nam
1 KRW 19,26010 VND
5 KRW 96,30050 VND
10 KRW 192,60100 VND
20 KRW 385,20200 VND
50 KRW 963,00500 VND
100 KRW 1926,01000 VND
250 KRW 4815,02500 VND
500 KRW 9630,05000 VND
1000 KRW 19260,10000 VND
2000 KRW 38520,20000 VND
5000 KRW 96300,50000 VND
10000 KRW 192601,00000 VND
Xem thêm:   1 Cây Vàng Bao Nhiêu Gam, Kg (Kilogam)? 1 Lượng Vàng Bằng Bao Nhiêu Gam, Kg (Kilogam)

Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Won Hàn Quốc
1 VND 0,05192 KRW
5 VND 0,25960 KRW
10 VND 0,51921 KRW
20 VND 1,03841 KRW
50 VND 2,59604 KRW
100 VND 5,19207 KRW
250 VND 12,98018 KRW
500 VND 25,96035 KRW
1000 VND 51,92070 KRW
2000 VND 103,84140 KRW
5000 VND 259,60350 KRW
10000 VND 519,20700 KRW

Các loại tiền tệ hàng đầu

EUREuro GBPBảng AnhUSDĐô-la MỹINRRupee Ấn ĐộCADĐô-la CanadaAUDĐô-la ÚcCHFFranc Thụy SĩMXNPeso Mexico1EUREuro

1GBPBảng Anh

1USDĐô-la Mỹ

1INRRupee Ấn Độ

1 0,85565 1,16145 86,31370 1,46563 1,59726 1,07820 23,88920
1,16870 1 1,35760 100,89100 1,71316 1,86702 1,26009 27,92370
0,86100 0,73659 1 74,31550 1,26190 1,37523 0,92820 20,56840
0,01159 0,00991 0,01346 1 0,01698 0,01851 0,01249 0,27677

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.

Xem thêm: Tỷ Giá Aud Và Vnd ) – Tỷ Giá Đô La Úc Hôm Nay (Aud)

Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

HK Mobile

Hkmobile.vn chia sẻ mọi thứ về Phần Mềm / Game / Thủ Thuật dành cho máy tính với những tin hay nhất và những thông tin kiến thức hỏi đáp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button